| RANK | P | W | D | L | GF | GA | Dif | PTS | FORM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Bình Phước |
12 | 8 | 4 | 0 | 26 | 10 | 16 | 28 | WDWDW |
![]() Bắc Ninh |
12 | 6 | 4 | 2 | 17 | 13 | 4 | 22 | LWWWW |
![]() Ho Chi Minh City |
12 | 6 | 3 | 3 | 18 | 12 | 6 | 21 | WDLWL |
![]() Binh Dinh |
12 | 6 | 2 | 4 | 22 | 15 | 7 | 20 | WWLWD |
![]() Sanna Khanh Hoa |
12 | 6 | 2 | 4 | 14 | 10 | 4 | 20 | LDWLL |
![]() Văn Hiến |
12 | 5 | 4 | 3 | 12 | 10 | 2 | 19 | WDWDW |
![]() PVF-CAND |
12 | 4 | 5 | 3 | 20 | 14 | 6 | 17 | WLWDD |
![]() Xuan Thien Phu Tho |
12 | 4 | 4 | 4 | 16 | 16 | 0 | 16 | DWWLW |
![]() Than Quang Ninh |
12 | 3 | 4 | 5 | 10 | 14 | -4 | 13 | DDLDL |
![]() Long An |
12 | 2 | 2 | 8 | 8 | 17 | -9 | 8 | LLLLD |
![]() Dong Thap |
12 | 0 | 6 | 6 | 6 | 16 | -10 | 6 | LLLDD |
![]() Hồ Chí Minh II |
12 | 0 | 4 | 8 | 7 | 29 | -22 | 4 | LDLDL |
| PLAYER | GOALS |
|---|---|
Minh Quang NguyễnBinh Thuan |
8 |
Minh Bình LêPho Hien |
7 |
Trung Phong PhùBình Phước |
7 |
Văn Nam LêQuang Nam |
6 |
Thanh Minh HồBóng đá Huế |
5 |
Thanh Nhàn NguyễnPho Hien |
5 |
Hoàng Anh NgôLong An |
4 |
Xuân Quý BùiBình Phước |
3 |
Văn Hưng LêQuang Nam |
3 |
Thanh Tùng HoàngPhu Dong |
3 |
Thanh Phong LêLong An |
3 |
Quang Huy BùiQuang Nam |
3 |
Khắc Khiêm NguyễnPhu Dong |
3 |
Hoàng Dương Nguyễn VũQuang Nam |
2 |
Quốc Cường Nguyễn TháiBà Ria Vũng Tàu |
2 |
Văn Toàn VõQuang Nam |
2 |
Xuân Lộc BùiPhu Dong |
2 |
Văn Văn NguyễnPhu Dong |
2 |
Anh Thi TrầnLong An |
2 |
Nhật Nam Lê QuốcBóng đá Huế |
2 |
