| RANK | P | W | D | L | GF | GA | Dif | PTS | FORM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Bình Phước |
9 | 6 | 3 | 0 | 18 | 8 | 10 | 21 | DWWWD |
![]() Ho Chi Minh |
9 | 5 | 2 | 2 | 15 | 8 | 7 | 17 | WLWLW |
![]() Sanna Khanh Hoa |
9 | 5 | 1 | 3 | 12 | 8 | 4 | 16 | LLDWW |
![]() Bắc Ninh |
9 | 4 | 4 | 1 | 11 | 8 | 3 | 16 | WWDLD |
![]() Binh Dinh |
9 | 4 | 2 | 3 | 17 | 12 | 5 | 14 | WDLWW |
![]() Văn Hiến |
9 | 3 | 3 | 3 | 10 | 10 | 0 | 12 | DWDWL |
![]() PVF-CAND |
9 | 2 | 5 | 2 | 11 | 11 | 0 | 11 | DDDDL |
![]() Than Quang Ninh |
9 | 3 | 2 | 4 | 7 | 10 | -3 | 11 | DLLDW |
![]() Xuan Thien Phu Tho |
9 | 2 | 3 | 4 | 12 | 15 | -3 | 9 | LWDLW |
![]() Long An |
9 | 2 | 2 | 5 | 6 | 12 | -6 | 8 | LDWDL |
![]() Dong Thap |
9 | 0 | 6 | 3 | 4 | 7 | -3 | 6 | DDDDL |
![]() Hồ Chí Minh II |
9 | 0 | 3 | 6 | 7 | 21 | -14 | 3 | DLLLL |
| PLAYER | GOALS |
|---|---|
Minh Quang NguyễnBinh Thuan |
8 |
Minh Bình LêPho Hien |
7 |
Trung Phong PhùBình Phước |
7 |
Văn Nam LêQuang Nam |
6 |
Thanh Minh HồBóng đá Huế |
5 |
Thanh Nhàn NguyễnPho Hien |
5 |
Hoàng Anh NgôLong An |
4 |
Xuân Quý BùiBình Phước |
3 |
Văn Hưng LêQuang Nam |
3 |
Thanh Tùng HoàngPhu Dong |
3 |
Thanh Phong LêLong An |
3 |
Quang Huy BùiQuang Nam |
3 |
Khắc Khiêm NguyễnPhu Dong |
3 |
Hoàng Dương Nguyễn VũQuang Nam |
2 |
Quốc Cường Nguyễn TháiBà Ria Vũng Tàu |
2 |
Văn Toàn VõQuang Nam |
2 |
Xuân Lộc BùiPhu Dong |
2 |
Văn Văn NguyễnPhu Dong |
2 |
Anh Thi TrầnLong An |
2 |
Nhật Nam Lê QuốcBóng đá Huế |
2 |
