| CLASSIFICAÇÃO | P | W | D | L | GF | GA | Dif | PTS | FORMA |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Bình Phước |
11 | 7 | 4 | 0 | 24 | 10 | 14 | 25 | DWDWW |
![]() Bắc Ninh |
11 | 6 | 4 | 1 | 15 | 10 | 5 | 22 | WWWWD |
![]() Sanna Khanh Hoa |
11 | 6 | 2 | 3 | 14 | 8 | 6 | 20 | DWLLD |
![]() Ho Chi Minh |
11 | 5 | 3 | 3 | 15 | 10 | 5 | 18 | DLWLW |
![]() Binh Dinh |
11 | 5 | 2 | 4 | 19 | 14 | 5 | 17 | WLWDL |
![]() Văn Hiến |
11 | 4 | 4 | 3 | 11 | 10 | 1 | 16 | DWDWD |
![]() Xuan Thien Phu Tho |
11 | 4 | 3 | 4 | 16 | 16 | 0 | 15 | WWLWD |
![]() PVF-CAND |
11 | 3 | 5 | 3 | 18 | 13 | 5 | 14 | LWDDD |
![]() Than Quang Ninh |
11 | 3 | 3 | 5 | 10 | 14 | -4 | 12 | DLDLL |
![]() Long An |
11 | 2 | 2 | 7 | 7 | 15 | -8 | 8 | LLLDW |
![]() Dong Thap |
11 | 0 | 6 | 5 | 5 | 13 | -8 | 6 | LLDDD |
![]() Hồ Chí Minh II |
11 | 0 | 4 | 7 | 7 | 28 | -21 | 4 | DLDLL |
| JOGADOR | GOLOS |
|---|---|
Minh Quang NguyễnBinh Thuan |
8 |
Minh Bình LêPho Hien |
7 |
Trung Phong PhùBình Phước |
7 |
Văn Nam LêQuang Nam |
6 |
Thanh Minh HồBóng đá Huế |
5 |
Thanh Nhàn NguyễnPho Hien |
5 |
Hoàng Anh NgôLong An |
4 |
Xuân Quý BùiBình Phước |
3 |
Văn Hưng LêQuang Nam |
3 |
Thanh Tùng HoàngPhu Dong |
3 |
Thanh Phong LêLong An |
3 |
Quang Huy BùiQuang Nam |
3 |
Khắc Khiêm NguyễnPhu Dong |
3 |
Hoàng Dương Nguyễn VũQuang Nam |
2 |
Quốc Cường Nguyễn TháiBà Ria Vũng Tàu |
2 |
Văn Toàn VõQuang Nam |
2 |
Xuân Lộc BùiPhu Dong |
2 |
Văn Văn NguyễnPhu Dong |
2 |
Anh Thi TrầnLong An |
2 |
Nhật Nam Lê QuốcBóng đá Huế |
2 |
