| CLASSIFICAÇÃO | P | W | D | L | GF | GA | Dif | PTS | FORMA |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Bình Phước |
18 | 12 | 5 | 1 | 40 | 13 | 27 | 41 | LWWWD |
![]() Bắc Ninh |
18 | 11 | 5 | 2 | 26 | 16 | 10 | 38 | WWWWD |
![]() Binh Dinh |
18 | 9 | 3 | 6 | 32 | 24 | 8 | 30 | WLLDW |
![]() Ho Chi Minh |
18 | 8 | 5 | 5 | 27 | 20 | 7 | 29 | DWLDL |
![]() PVF-CAND |
18 | 7 | 7 | 4 | 27 | 18 | 9 | 28 | WDWDW |
![]() Xuan Thien Phu Tho |
18 | 7 | 5 | 6 | 29 | 27 | 2 | 26 | WDLWW |
![]() Sanna Khanh Hoa |
18 | 7 | 3 | 8 | 17 | 17 | 0 | 24 | LDLWL |
![]() Văn Hiến |
18 | 6 | 6 | 6 | 17 | 18 | -1 | 24 | LLLDW |
![]() Than Quang Ninh |
18 | 4 | 6 | 8 | 14 | 21 | -7 | 18 | LLWLD |
![]() Dong Thap |
18 | 3 | 8 | 7 | 12 | 18 | -6 | 17 | WDWLD |
![]() Long An |
18 | 3 | 3 | 12 | 9 | 24 | -15 | 12 | DWLLL |
![]() Hồ Chí Minh II |
18 | 1 | 4 | 13 | 12 | 46 | -34 | 7 | LLWLL |
![]() Hòa Bình |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| JOGADOR | GOLOS |
|---|---|
Minh Quang NguyễnBinh Thuan |
8 |
Minh Bình LêPho Hien |
7 |
Trung Phong PhùBình Phước |
7 |
Văn Nam LêQuang Nam |
6 |
Thanh Minh HồBóng đá Huế |
5 |
Thanh Nhàn NguyễnPho Hien |
5 |
Hoàng Anh NgôLong An |
4 |
Xuân Quý BùiBình Phước |
3 |
Văn Hưng LêQuang Nam |
3 |
Thanh Tùng HoàngPhu Dong |
3 |
Thanh Phong LêLong An |
3 |
Quang Huy BùiQuang Nam |
3 |
Khắc Khiêm NguyễnPhu Dong |
3 |
Hoàng Dương Nguyễn VũQuang Nam |
2 |
Quốc Cường Nguyễn TháiBà Ria Vũng Tàu |
2 |
Văn Toàn VõQuang Nam |
2 |
Xuân Lộc BùiPhu Dong |
2 |
Văn Văn NguyễnPhu Dong |
2 |
Anh Thi TrầnLong An |
2 |
Nhật Nam Lê QuốcBóng đá Huế |
2 |
