| CLASSIFICAÇÃO | P | W | D | L | GF | GA | Dif | PTS | FORMA |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Bình Phước |
22 | 15 | 5 | 2 | 47 | 14 | 33 | 50 | |
![]() Bắc Ninh |
22 | 13 | 6 | 3 | 41 | 23 | 18 | 45 | |
![]() Ho Chi Minh City |
22 | 11 | 5 | 6 | 33 | 22 | 11 | 38 | |
![]() Binh Dinh |
22 | 10 | 5 | 7 | 38 | 31 | 7 | 35 | |
![]() Xuan Thien Phu Tho |
22 | 9 | 6 | 7 | 34 | 32 | 2 | 33 | |
![]() PVF-CAND |
22 | 8 | 8 | 6 | 34 | 26 | 8 | 32 | |
![]() Văn Hiến |
22 | 7 | 7 | 8 | 21 | 24 | -3 | 28 | |
![]() Sanna Khanh Hoa |
22 | 7 | 6 | 9 | 21 | 23 | -2 | 27 | |
![]() Than Quang Ninh |
22 | 6 | 8 | 8 | 23 | 26 | -3 | 26 | |
![]() Dong Thap |
22 | 5 | 9 | 8 | 16 | 21 | -5 | 24 | |
![]() Long An |
22 | 3 | 5 | 14 | 11 | 30 | -19 | 14 | |
![]() Hồ Chí Minh II |
22 | 1 | 4 | 17 | 15 | 62 | -47 | 7 | |
![]() Hòa Bình |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| JOGADOR | GOLOS |
|---|---|
Minh Quang NguyễnBinh Thuan |
8 |
Minh Bình LêPho Hien |
7 |
Trung Phong PhùBình Phước |
7 |
Văn Nam LêQuang Nam |
6 |
Thanh Minh HồBóng đá Huế |
5 |
Thanh Nhàn NguyễnPho Hien |
5 |
Hoàng Anh NgôLong An |
4 |
Xuân Quý BùiBình Phước |
3 |
Văn Hưng LêQuang Nam |
3 |
Thanh Tùng HoàngPhu Dong |
3 |
Thanh Phong LêLong An |
3 |
Quang Huy BùiQuang Nam |
3 |
Khắc Khiêm NguyễnPhu Dong |
3 |
Hoàng Dương Nguyễn VũQuang Nam |
2 |
Quốc Cường Nguyễn TháiBà Ria Vũng Tàu |
2 |
Văn Toàn VõQuang Nam |
2 |
Xuân Lộc BùiPhu Dong |
2 |
Văn Văn NguyễnPhu Dong |
2 |
Anh Thi TrầnLong An |
2 |
Nhật Nam Lê QuốcBóng đá Huế |
2 |
