| RANG | P | W | D | L | GF | GA | Dif | PTS | FORME |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Bình Phước |
8 | 6 | 2 | 0 | 17 | 7 | 10 | 20 | WWWDW |
![]() Sanna Khanh Hoa |
8 | 5 | 1 | 2 | 12 | 6 | 6 | 16 | LDWWW |
![]() Ho Chi Minh City |
8 | 4 | 2 | 2 | 13 | 8 | 5 | 14 | LWLWW |
![]() Bắc Ninh |
8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 7 | 2 | 13 | WDLDW |
![]() Binh Dinh |
8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 12 | 3 | 11 | DLWWL |
![]() PVF-CAND |
8 | 2 | 4 | 2 | 10 | 10 | 0 | 10 | DDDLW |
![]() Than Quang Ninh |
8 | 3 | 1 | 4 | 6 | 9 | -3 | 10 | LLDWL |
![]() Xuan Thien Phu Tho |
8 | 2 | 3 | 3 | 12 | 13 | -1 | 9 | WDLWL |
![]() Văn Hiến |
7 | 2 | 2 | 3 | 6 | 9 | -3 | 8 | DWLWL |
![]() Long An |
8 | 2 | 2 | 4 | 5 | 10 | -5 | 8 | DWDLL |
![]() Dong Thap |
8 | 0 | 5 | 3 | 4 | 7 | -3 | 5 | DDDLL |
![]() Hồ Chí Minh II |
7 | 0 | 2 | 5 | 7 | 18 | -11 | 2 | LLLLL |
| JOUEUR | BUTS |
|---|---|
Minh Quang NguyễnBinh Thuan |
8 |
Minh Bình LêPho Hien |
7 |
Trung Phong PhùBình Phước |
7 |
Văn Nam LêQuang Nam |
6 |
Thanh Minh HồBóng đá Huế |
5 |
Thanh Nhàn NguyễnPho Hien |
5 |
Hoàng Anh NgôLong An |
4 |
Xuân Quý BùiBình Phước |
3 |
Văn Hưng LêQuang Nam |
3 |
Thanh Tùng HoàngPhu Dong |
3 |
Thanh Phong LêLong An |
3 |
Quang Huy BùiQuang Nam |
3 |
Khắc Khiêm NguyễnPhu Dong |
3 |
Hoàng Dương Nguyễn VũQuang Nam |
2 |
Quốc Cường Nguyễn TháiBà Ria Vũng Tàu |
2 |
Văn Toàn VõQuang Nam |
2 |
Xuân Lộc BùiPhu Dong |
2 |
Văn Văn NguyễnPhu Dong |
2 |
Anh Thi TrầnLong An |
2 |
Nhật Nam Lê QuốcBóng đá Huế |
2 |
