| CLASIFICACIÓN | P | W | D | L | GF | GA | Dif | PTOS | FORMA |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Bình Phước |
10 | 7 | 3 | 0 | 23 | 9 | 14 | 24 | WDWWW |
![]() Sanna Khanh Hoa |
10 | 6 | 1 | 3 | 14 | 8 | 6 | 19 | WLLDW |
![]() Bắc Ninh |
10 | 5 | 4 | 1 | 14 | 10 | 4 | 19 | WWWDL |
![]() Ho Chi Minh |
10 | 5 | 2 | 3 | 15 | 10 | 5 | 17 | LWLWL |
![]() Văn Hiến |
10 | 4 | 3 | 3 | 11 | 10 | 1 | 15 | WDWDW |
![]() PVF-CAND |
10 | 3 | 5 | 2 | 18 | 11 | 7 | 14 | WDDDD |
![]() Binh Dinh |
10 | 4 | 2 | 4 | 17 | 14 | 3 | 14 | LWDLW |
![]() Xuan Thien Phu Tho |
10 | 3 | 3 | 4 | 14 | 15 | -1 | 12 | WLWDL |
![]() Than Quang Ninh |
10 | 3 | 2 | 5 | 9 | 13 | -4 | 11 | LDLLD |
![]() Long An |
10 | 2 | 2 | 6 | 6 | 13 | -7 | 8 | LLDWD |
![]() Dong Thap |
10 | 0 | 6 | 4 | 5 | 12 | -7 | 6 | LDDDD |
![]() Hồ Chí Minh II |
10 | 0 | 3 | 7 | 7 | 28 | -21 | 3 | LDLLL |
| JUGADOR | GOLES |
|---|---|
Minh Quang NguyễnBinh Thuan |
8 |
Minh Bình LêPho Hien |
7 |
Trung Phong PhùBình Phước |
7 |
Văn Nam LêQuang Nam |
6 |
Thanh Minh HồBóng đá Huế |
5 |
Thanh Nhàn NguyễnPho Hien |
5 |
Hoàng Anh NgôLong An |
4 |
Xuân Quý BùiBình Phước |
3 |
Văn Hưng LêQuang Nam |
3 |
Thanh Tùng HoàngPhu Dong |
3 |
Thanh Phong LêLong An |
3 |
Quang Huy BùiQuang Nam |
3 |
Khắc Khiêm NguyễnPhu Dong |
3 |
Hoàng Dương Nguyễn VũQuang Nam |
2 |
Quốc Cường Nguyễn TháiBà Ria Vũng Tàu |
2 |
Văn Toàn VõQuang Nam |
2 |
Xuân Lộc BùiPhu Dong |
2 |
Văn Văn NguyễnPhu Dong |
2 |
Anh Thi TrầnLong An |
2 |
Nhật Nam Lê QuốcBóng đá Huế |
2 |
