| RANG | P | W | D | L | GF | GA | Dif | PKT | FORM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Bình Phước |
20 | 14 | 5 | 1 | 44 | 13 | 31 | 47 | WWLWW |
![]() Bắc Ninh |
19 | 11 | 6 | 2 | 28 | 18 | 10 | 39 | DWWWW |
![]() Ho Chi Minh |
20 | 9 | 5 | 6 | 29 | 22 | 7 | 32 | LWDWL |
![]() Binh Dinh |
19 | 9 | 4 | 6 | 33 | 25 | 8 | 31 | DWLLD |
![]() Xuan Thien Phu Tho |
20 | 8 | 5 | 7 | 31 | 30 | 1 | 29 | LWWDL |
![]() PVF-CAND |
19 | 7 | 7 | 5 | 28 | 20 | 8 | 28 | LWDWD |
![]() Sanna Khanh Hoa |
19 | 7 | 4 | 8 | 19 | 19 | 0 | 25 | DLDLW |
![]() Văn Hiến |
19 | 6 | 6 | 7 | 17 | 21 | -4 | 24 | LLLLD |
![]() Dong Thap |
20 | 4 | 9 | 7 | 15 | 19 | -4 | 21 | WDWDW |
![]() Than Quang Ninh |
19 | 4 | 7 | 8 | 15 | 22 | -7 | 19 | DLLWL |
![]() Long An |
19 | 3 | 4 | 12 | 10 | 25 | -15 | 13 | DDWLL |
![]() Hồ Chí Minh II |
19 | 1 | 4 | 14 | 13 | 48 | -35 | 7 | LLLWL |
![]() Hòa Bình |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| SPIELER | TORE |
|---|---|
Minh Quang NguyễnBinh Thuan |
8 |
Minh Bình LêPho Hien |
7 |
Trung Phong PhùBình Phước |
7 |
Văn Nam LêQuang Nam |
6 |
Thanh Minh HồBóng đá Huế |
5 |
Thanh Nhàn NguyễnPho Hien |
5 |
Hoàng Anh NgôLong An |
4 |
Xuân Quý BùiBình Phước |
3 |
Văn Hưng LêQuang Nam |
3 |
Thanh Tùng HoàngPhu Dong |
3 |
Thanh Phong LêLong An |
3 |
Quang Huy BùiQuang Nam |
3 |
Khắc Khiêm NguyễnPhu Dong |
3 |
Hoàng Dương Nguyễn VũQuang Nam |
2 |
Quốc Cường Nguyễn TháiBà Ria Vũng Tàu |
2 |
Văn Toàn VõQuang Nam |
2 |
Xuân Lộc BùiPhu Dong |
2 |
Văn Văn NguyễnPhu Dong |
2 |
Anh Thi TrầnLong An |
2 |
Nhật Nam Lê QuốcBóng đá Huế |
2 |
