| RANG | P | W | D | L | GF | GA | Dif | PKT | FORM |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
![]() Bình Phước |
13 | 9 | 4 | 0 | 28 | 10 | 18 | 31 | WWDWD |
![]() Bắc Ninh |
13 | 7 | 4 | 2 | 18 | 13 | 5 | 25 | WLWWW |
![]() Ho Chi Minh |
13 | 7 | 3 | 3 | 19 | 12 | 7 | 24 | WWDLW |
![]() Binh Dinh |
13 | 7 | 2 | 4 | 26 | 16 | 10 | 23 | WWWLW |
![]() Sanna Khanh Hoa |
13 | 6 | 2 | 5 | 14 | 11 | 3 | 20 | LLDWL |
![]() Văn Hiến |
13 | 5 | 5 | 3 | 13 | 11 | 2 | 20 | DWDWD |
![]() PVF-CAND |
13 | 4 | 5 | 4 | 20 | 16 | 4 | 17 | LWLWD |
![]() Xuan Thien Phu Tho |
13 | 4 | 4 | 5 | 17 | 20 | -3 | 16 | LDWWL |
![]() Than Quang Ninh |
13 | 3 | 5 | 5 | 11 | 15 | -4 | 14 | DDDLD |
![]() Dong Thap |
13 | 1 | 6 | 6 | 9 | 17 | -8 | 9 | WLLLD |
![]() Long An |
13 | 2 | 2 | 9 | 8 | 18 | -10 | 8 | LLLLL |
![]() Hồ Chí Minh II |
13 | 0 | 4 | 9 | 8 | 32 | -24 | 4 | LLDLD |
![]() Hòa Bình |
0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
| SPIELER | TORE |
|---|---|
Minh Quang NguyễnBinh Thuan |
8 |
Minh Bình LêPho Hien |
7 |
Trung Phong PhùBình Phước |
7 |
Văn Nam LêQuang Nam |
6 |
Thanh Minh HồBóng đá Huế |
5 |
Thanh Nhàn NguyễnPho Hien |
5 |
Hoàng Anh NgôLong An |
4 |
Xuân Quý BùiBình Phước |
3 |
Văn Hưng LêQuang Nam |
3 |
Thanh Tùng HoàngPhu Dong |
3 |
Thanh Phong LêLong An |
3 |
Quang Huy BùiQuang Nam |
3 |
Khắc Khiêm NguyễnPhu Dong |
3 |
Hoàng Dương Nguyễn VũQuang Nam |
2 |
Quốc Cường Nguyễn TháiBà Ria Vũng Tàu |
2 |
Văn Toàn VõQuang Nam |
2 |
Xuân Lộc BùiPhu Dong |
2 |
Văn Văn NguyễnPhu Dong |
2 |
Anh Thi TrầnLong An |
2 |
Nhật Nam Lê QuốcBóng đá Huế |
2 |
